king of the herring
A deep-sea diver observes a king of the herring swimming near the ocean floor.
Định nghĩa
Danh từ: - Cá trích vua: Một loài cá biển nhiệt đới nước sâu, thân mảnh, có thể dài từ 20 đến 30 feet (khoảng 6 đến 9 mét), với vây lưng màu đỏ đặc trưng. Tên gọi "king of the herring" (vua của cá trích) xuất phát từ kích thước lớn và vẻ ngoài nổi bật của nó, mặc dù nó không phải là họ hàng gần với cá trích thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Cá trích vua hiếm khi được con người nhìn thấy vì nó sống ở vùng nước sâu đại dương.)
- (Các nhà khoa học tin rằng cá trích vua có thể dài tới 30 feet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as elusive as the king of the herring": khó nắm bắt, khó tìm thấy (ẩn dụ).
- The solution to this problem is as elusive as the king of the herring. (Giải pháp cho vấn đề này khó nắm bắt như cá trích vua.)
Biến thể và từ gần giống
- King of herrings (biến thể chính tả): cùng nghĩa với "king of the herring".
- Oarfish (cá mái chèo): một tên gọi khác phổ biến hơn cho loài cá này, do thân hình dài và vây lưng giống mái chèo.
Từ đồng nghĩa
- Oarfish: cá mái chèo (tên gọi thông dụng trong tiếng Anh).
- Regalecus glesne: tên khoa học của loài cá này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To spot a king of the herring: phát hiện ra cá trích vua.
- Fishermen rarely spot a king of the herring near the surface. (Ngư dân hiếm khi phát hiện cá trích vua gần mặt nước.)
Thành ngữ liên quan
- A king of the herring moment: một khoảnh khắc hiếm hoi và đáng nhớ.
- Seeing a whale in the wild was a king of the herring moment for me. (Nhìn thấy một con cá voi trong tự nhiên là một khoảnh khắc hiếm hoi và đáng nhớ đối với tôi.)